Korea Life BridgeKorea Life Bridge
Chúng tôi tin rằng những trải nghiệm giá trị không chỉ kết nối con người với con người mà còn tạo ra những thay đổi tích cực trong bản thân.
Quy trình one stop từ tuyển sinh đến hậu quản lý, giúp học sinh được đồng hành toàn diện.
Bao gồm Trung tâm tiếng Hàn tại Đà Nẵng và Nha Trang, Giáo dục văn hóa Hàn Quốc (K-POP, Ẩm thực Hàn Quốc, Văn hóa Hàn Quốc), Du học sớm (trung học cơ sở và trung học phổ thông).
Hệ thống liên lạc khẩn cấp trong nước và quốc tế, có đội ngũ vận hành tại Hàn Quốc đảm bảo an toàn và hỗ trợ kịp thời.
Quy trình du học Hàn Quốc được xây dựng khoa học, từ định hướng ban đầu, chuẩn bị hồ sơ, học tiếng Hàn đến nhập học và ổn định cuộc sống. Korea Life Bridge đồng hành cùng bạn ở mỗi bước, giúp hành trình du học trở nên an tâm và hiệu quả.
Thu thập thông tin học sinh, tư vấn chọn trường – thành phố và xác định kế hoạch du học phù hợp.
Hoàn thiện hồ sơ cơ bản, công chứng – dịch thuật – xác nhận lãnh sự và bổ sung yêu cầu theo từng trường.
Tham gia chương trình học tập và đào tạo tiếng Hàn tại Hàn Quốc.
Gửi hồ sơ vào trường đại học, tham gia phỏng vấn (nếu có), nhận kết quả trúng tuyển và đóng học phí.
Chuẩn bị hồ sơ, thẩm định và nhận visa tại Đại sứ quán Hàn Quốc.
Tham gia buổi Orientation, chuẩn bị hành trang trước khi sang Hàn Quốc.
Sang Hàn Quốc và nhập học tại trường đại học.
Cập nhật mức học phí và chi phí ký túc xá của từng trường tại Hàn Quốc, giúp học sinh và phụ huynh dễ dàng so sánh, lựa chọn ngôi trường phù hợp với năng lực tài chính.
✅ Chi phí nộp trực tiếp cho trường (theo năm học) – Mức phí khác nhau tùy từng trường.
Hạng mục | Mức phí (won) |
Phí xét tuyển | 50,000 ~ 150,000 |
Phí nhập học | 300,000 ~ 1,000,000 |
Học phí | 1,000,000 ~ 7,000,000 |
Phí bảo hiểm | 150,000 ~ 300,000 |
☑️ Tổng chi phí: khoảng 5 triệu ~ 10 triệu KRW/năm.
✅ Chi phí theo thứ tự: trường công lập < trường tư < khu vực thủ đô/Các ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Nghệ thuật & Thể thao có học phí cao hơn.
✅ Nếu học sinh có nguyện vọng chọn trường cụ thể, có thể tư vấn riêng.
Khám phá danh sách các trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc với chất lượng đào tạo cao, đa dạng ngành học, môi trường quốc tế hiện đại và nhiều học bổng hấp dẫn dành cho du học sinh Việt Nam.
Cẩm nang tổng hợp thông tin cơ bản về du học mẫu giáo Hàn Quốc, giúp phụ huynh hiểu rõ điều kiện, chương trình học và chuẩn bị hồ sơ cho con.
1-1. Mục đích tuyển sinh du học sinh mẫu giáo Hàn Quốc
▶ Tập trung vào các khu vực đang suy giảm dân số
▪ Thu hút du học sinh nước ngoài nhằm kích thích hoạt động cộng đồng địa phương và mở rộng giao lưu quốc tế
▶ Xây dựng mạng lưới giáo dục toàn cầu
▪ Vận hành các chương trình giao lưu dài hạn thông qua liên kết với các tổ chức hợp tác ở nước ngoài
1-2. Tuyển sinh du học sinh nước ngoài
▶ Khi tuyển sinh, bắt buộc phải cung cấp trước cho học sinh và phụ huynh các thông tin liên quan đến học phí, chỗ ở, chi phí sinh hoạt và bảo hiểm
Đối tượng | Loại visa | Đặc điểm chính | Đi cùng |
Du học sinh | D-4-3(Visa du học) | Dành cho đối tượng học tập không cần bằng cấp như mẫu giáo, trung tâm ngôn ngữ | Đi cùng 01 người giám hộ |
Người giám hộ | F-1-13(Visa đi cùng/người giám hộ | Cấp cho phụ huynh của học sinh D-4-3 | Bắt buộc đi cùng học sinh |
▶ Lưu ý quan trọng:
▪ Visa phụ huynh chỉ được nộp cùng lúc hoặc sau khi đã nộp visa học sinh
▪ Phải có giấy báo nhập học thì mới được nộp hồ sơ xin visa đi kèm
3-1. Hồ sơ học sinh
STT | Tên giấy tờ | Nơi cấp | Ghi chú |
1 | Hộ chiếu bảng gốc & Bảng sao | Cá nhân | Có hiệu lực trong 6 tháng trở lên |
2 | Ảnh thẻ(3.5*4.5CM) | Tiệm ảnh | Chụp trong vòng 6 tháng gần đây |
3 | Giấy xác nhận quan hệ gia đình | Cơ quan nhà nước | Chứng minh quan hệ với người giám hộ |
4 | Giấy báo nhập học | Trường mẫu giáo cấp | Bắt buộc khi xin visa |
3-2. Hồ sơ của phụ huynh (Người giám hộ)
STT | Tên giấy tờ | Nơi cấp | Ghi chú |
1 | Đơn xin visa | Cục xuất nhập cảnh | Có thể viết tiếng Anh hoặc tiếng Hàn |
2 | Giấy chứng nhận thu nhập | Cơ quan thuế/Công ty | Thu nhập trong 1 năm gần nhất |
3 | Giấy xác nhận số dư tài khoản | Ngân hàng | Số dư từ 15.000 USD trở lên |
4 | Bảng lương/Giấy chứng nhận làm việc | Công ty | Chứng minh lương và nơi làm việc |
5 | Phiếu lý lịch tư pháp | Cơ quan công an | Ghi rõ “Không có tiền án tiền sự” |
6 | Giấy chứng nhận bảo hiểm y tế (lựa chọn) | Công ty bảo hiểm | Chứng minh bảo hiểm trong thời gian cư trú |
▶ Có thể yêu cầu thêm: sơ yếu lý lịch phụ huynh, giấy xác nhận công việc, hợp đồng thuê nhà, giấy bảo lãnh tài chính, giấy khám sức khỏe học sinh,...
4-1. STEP 1
▪ Trường mẫu giáo cấp Giấy báo nhập học
4-2. STEP 2
▪ Chuẩn bị và kiểm tra hồ sơ (phụ huynh & học sinh)
4-3. STEP 3
▪ Nộp hồ sơ xin visa tại Cục xuất nhập cảnh (Bộ tư pháp Hàn Quốc)
4-4. STEP 4
▪ Đại sứ quán xét duyệt và phỏng vấn (tại Đại sứ quán Hàn Quốc hoặc nước ngoài)
4-5. STEP 5
▪ Cấp visa sau khi được phê duyệt (Văn phòng nhập cư hoặc Đại sứ quán)
▶ Thời gian xét duyệt: khoảng 2-4 tuần
▶ Có thể kéo dài nếu bị yêu cầu bổ sung hồ sơ
▶ Thời hạn lưu trú: thông thường 1 năm (có thể gia hạn)
5-1. Cấp thẻ đăng ký người nước ngoài (ARC)
▪ Phải đăng ký trong vòng 90 ngày sau khi nhập cảnh
▪ Nộp giấy xác nhận nơi cư trú (hợp đồng thuê nhà)
5-2. Đăng ký nhập học và định hướng
▪ Tổ chức buổi định hướng cho phụ huynh và học sinh
▪ Hướng dẫn nội quy sinh hoạt, an toàn, dịch vụ y tế
5-3. Tham gia bảo hiểm
▪ Có thể chọn bảo hiểm y tế quốc gia hoặc bảo hiểm tư nhân
5-4. Báo cáo định kỳ
▪ Trường mẫu giáo phải báo cáo định kỳ tình trạng cư trú của du học sinh cho Bộ tư pháp
Những chia sẻ chân thực từ các bạn du học sinh sau khi trải nghiệm dịch vụ tư vấn du học Hàn Quốc tại Korea Life Bridge, phản ánh sự đồng hành, uy tín và hiệu quả trong suốt hành trình du học.